Bản dịch của từ Cyclo-cross trong tiếng Việt
Cyclo-cross

Cyclo-cross (Noun)
Môn đua xe đạp địa hình chéo, nơi các tay đua đạp trên đường mòn, bãi cỏ, bùn và chướng ngại vật ngắn trong một vòng đua; kết hợp cả đi xe và đôi khi phải chạy áo-vác mang xe qua chỗ khó.
Crosscountry racing on bicycles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyclo-cross là một môn thể thao đua xe đạp ngoài trời, thường diễn ra vào mùa thu và đông. Đặc trưng bởi các đoạn đường khó khăn như bùn, cát, và dốc, môn thể thao này yêu cầu vận động viên phải liên tục xuống xe và vượt qua chướng ngại vật. Trong tiếng Anh, "cyclo-cross" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng.
Cyclo-cross là một môn thể thao đua xe đạp ngoài trời, thường diễn ra vào mùa thu và đông. Đặc trưng bởi các đoạn đường khó khăn như bùn, cát, và dốc, môn thể thao này yêu cầu vận động viên phải liên tục xuống xe và vượt qua chướng ngại vật. Trong tiếng Anh, "cyclo-cross" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng.
