Bản dịch của từ Cytolysin trong tiếng Việt
Cytolysin

Cytolysin (Noun)
Một chất (thường là một loại độc tố) làm giải phóng hoặc phá hủy tế bào bằng cách làm tan màng tế bào, gây chết tế bào (cytolysis).
A substance that causes cytolysis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cytolysin là một loại protein sinh học có khả năng làm phá hủy màng tế bào, dẫn đến cái chết của tế bào mục tiêu. Các cytolysin được sản xuất bởi một số loại vi khuẩn, virus, và tế bào miễn dịch như bạch cầu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý, chẳng hạn như miễn dịch và ung thư. Không có sự khác biệt lớn trong phiên âm hay sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
Cytolysin là một loại protein sinh học có khả năng làm phá hủy màng tế bào, dẫn đến cái chết của tế bào mục tiêu. Các cytolysin được sản xuất bởi một số loại vi khuẩn, virus, và tế bào miễn dịch như bạch cầu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý, chẳng hạn như miễn dịch và ung thư. Không có sự khác biệt lớn trong phiên âm hay sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này.
