Anh - Việt
cytotoxic
Adjective
cytotoxic (Adjective)
/staɪkˈɑtɨksɨz/
/staɪkˈɑtɨksɨz/
AI
Nghĩa 01
Có tính độc đối với tế bào sống; gây tổn hại hoặc giết chết tế bào.
Toxic to living cells.
Ví dụ
Chất hóa học độc tế bào gây hại cho hệ miễn dịch trong nhiều môi trường xã hội.Cytotoxic chemicals harm the immune system in many social environments.
Chất độc tế bào không giúp ích cho các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.Cytotoxic substances do not help in community health initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cytotoxic là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các chất hoặc tế bào có khả năng gây hại hoặc tiêu diệt tế bào bằng cách gây ra tổn thương cho chúng, đặc biệt là tế bào ung thư. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và điều trị ung thư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể thấy khác biệt nhỏ trong cách phát âm do ngữ âm vùng miền.