Bản dịch của từ Cytotoxic trong tiếng Việt

Cytotoxic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cytotoxic(Adjective)

staɪkˈɑtɨksɨz
staɪkˈɑtɨksɨz
01

Có tính độc đối với tế bào sống; gây tổn hại hoặc giết chết tế bào.

Toxic to living cells.

对活细胞有毒的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ