Anh - Việt
dactylogram
Noun
dactylogram (Noun)
/dæktˈɪləgɹæm/
/dæktˈɪləgɹæm/
AI
Nghĩa 01
Dấu vân tay — hoa văn duy nhất trên đầu ngón tay của mỗi người, dùng để nhận dạng cá nhân.
A fingerprint.
Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vân tay tại hiện trường vụ án tối qua.The police found a dactylogram at the crime scene last night.
Không có dấu vân tay nào được phát hiện trong quá trình điều tra vụ cướp.No dactylogram was discovered during the investigation of the robbery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dactylogram là thuật ngữ chỉ dấu vân tay, thường được sử dụng trong pháp lý và điều tra tội phạm để xác định danh tính cá nhân. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dactylos" (ngón tay) và "gramma" (dấu hiệu). Dactylogram không có sự khác biệt ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về phát âm có thể khác nhau đôi chút. Dactylogram có vai trò quan trọng trong việc nhận diện và xác thực danh tính trong các quy trình pháp lý.