Bản dịch của từ Dactylogram trong tiếng Việt

Dactylogram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dactylogram(Noun)

dæktˈɪləgɹæm
dæktˈɪləgɹæm
01

Dấu vân tay — hoa văn duy nhất trên đầu ngón tay của mỗi người, dùng để nhận dạng cá nhân.

A fingerprint.

指纹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh