Anh - Việt

Bản dịch của từ Dactylogram trong tiếng Việt

dactylogram

Noun

dactylogram (Noun)

/dæktˈɪləgɹæm/
/dæktˈɪləgɹæm/
AI

Nghĩa 01

Dấu vân tay — hoa văn duy nhất trên đầu ngón tay của mỗi người, dùng để nhận dạng cá nhân.

A fingerprint.

Ví dụ
Cảnh sát đã tìm thấy một dấu vân tay tại hiện trường vụ án tối qua.The police found a dactylogram at the crime scene last night.
Không có dấu vân tay nào được phát hiện trong quá trình điều tra vụ cướp.No dactylogram was discovered during the investigation of the robbery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh