Bản dịch của từ Daniel trong tiếng Việt
Daniel
Noun

Daniel (Noun)
dˈænjl
dˈænjl
01
Tiếng lóng (ở Mỹ) chỉ 'mông' hoặc 'đít' — phần hông/bộ phận sau của cơ thể người.
US slang The buttocks.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Daniel

Tiếng lóng (ở Mỹ) chỉ 'mông' hoặc 'đít' — phần hông/bộ phận sau của cơ thể người.
US slang The buttocks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa