Bản dịch của từ Dawnlight trong tiếng Việt

Dawnlight

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawnlight(Adjective)

dˈɔnlˌaɪt
dˈɔnlˌaɪt
01

Liên quan đến ánh sáng lúc bình minh; ánh sáng rạng sáng khi trời vừa tờ mờ.

Of or relating to the light of dawn.

黎明的光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dawnlight(Noun)

dˈɔnlˌaɪt
dˈɔnlˌaɪt
01

Ánh sáng lúc bình minh; ánh sáng yếu, nhạt xuất hiện khi trời vừa sáng vào buổi sớm.

The light of dawn.

黎明的光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh