Bản dịch của từ Day game trong tiếng Việt

Day game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day game(Noun)

dˈeɪ ɡˈeɪm
dˈeɪ ɡˈeɪm
01

Một chuỗi các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong một ngày, lấp đầy thời gian trong ngày đó.

A series of events or activities that fill a day.

一天的活动或事件系列

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh