day to day
Idiom
day to day (Idiom)
AI
Ví dụ
Cô ấy xử lý công việc hàng ngày một cách hiệu quả.She deals with day-to-day tasks efficiently.
Anh ấy không thích công việc hàng ngày của công việc của mình.He doesn't enjoy the day-to-day routine of his job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy mô tả cuộc sống thường ngày của mình trong cuộc phỏng vấn.She described her day to day life in the interview.
Tôi không thích sự đơn điệu hàng ngày của công việc của mình.I don't enjoy the day to day monotony of my job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy thích sự tương tác hàng ngày với hàng xóm.She enjoys the day to day interactions with her neighbors.
Anh ấy cố gắng tránh những vấn đề hàng ngày trong cộng đồng.He tries to avoid the day to day drama in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "day to day" chỉ thói quen, hoạt động hoặc sự kiện diễn ra hàng ngày, nhấn mạnh tính liên tục và sự lặp lại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cụm từ này; tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau. Ở Anh, âm "day" có thể được phát âm ngắn hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường rõ ràng hơn. Cụm từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và cuộc sống hằng ngày.