Bản dịch của từ Daydream instead of studying trong tiếng Việt
Daydream instead of studying
Noun [U/C] Verb

Daydream instead of studying(Noun)
dˈeɪdriːm ɪnstˈɛd ˈɒf stˈʌdɪɪŋ
ˈdeɪˌdrim ˈɪnˈstɛd ˈɑf ˈstədiɪŋ
01
Một tác phẩm sáng tạo đầy tính tưởng tượng
A truly imaginative and creative piece of work.
这是一部充满想象力的创新作品。
Ví dụ
02
Một người mơ mộng hay mất phương hướng trong thực tại
A dreamer tends to forget about the real world.
一个迷失在幻想中的梦想家
Ví dụ
03
Một loạt những suy nghĩ dễ chịu khiến người ta quên đi hiện tại.
A stream of pleasant thoughts helps people escape from reality.
一连串令人愉悦的幻想,让人暂时忘记了现实的烦恼。
Ví dụ
Daydream instead of studying(Verb)
dˈeɪdriːm ɪnstˈɛd ˈɒf stˈʌdɪɪŋ
ˈdeɪˌdrim ˈɪnˈstɛd ˈɑf ˈstədiɪŋ
01
Mơ màng trong khi tỉnh
A highly imaginative work of creativity.
一部充满奇思妙想的创意作品
Ví dụ
02
Mơ mộng viển vông hoặc suy nghĩ lan man
A dreamer often loses touch with reality.
沉浸在幻想或空想中
Ví dụ
03
Đắm chìm vào những mơ mộng viển vông
Ví dụ
