Bản dịch của từ Daysack trong tiếng Việt

Daysack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daysack(Noun)

dˈeɪsˌæk
dˈeɪsˌæk
01

Một chiếc ba lô nhỏ gọn dùng trong một ngày (đựng đồ cá nhân, nước, đồ ăn nhẹ khi đi dạo, đi làm, đi học hoặc đi phượt ngắn ngày).

A daypack.

日用背包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh