Bản dịch của từ Dead body trong tiếng Việt

Dead body

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dead body(Noun)

dɛd bˈɑdi
dɛd bˈɑdi
01

Thân thể của một người đã chết.

The body of a dead person.

尸体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dead body(Idiom)

01

Thân thể của một người đã chết; xác người.

The body of a dead person.

尸体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh