debater
Noun
debater (Noun)
/dəbˈeiɾɚ/
/dəbˈeiɾɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người tham gia tranh luận hoặc thảo luận công khai; người có xu hướng lập luận, đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm trong một cuộc tranh luận.
Ví dụ
Người tranh luận đã đưa ra những lập luận mạnh mẽ trong cuộc thi tranh luận.The debater presented strong arguments during the debate competition.
Cô ấy được biết đến là một người tranh luận giỏi trong câu lạc bộ về vấn đề xã hội.She is known as a skilled debater in the social issues club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Debater" là danh từ chỉ người tham gia vào một cuộc tranh luận có cấu trúc, thường trong môi trường học thuật hoặc thi đấu. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi thuật ngữ "debater" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh giáo dục. Trong cả hai biến thể, những người tranh luận thường sử dụng các kỹ năng nói, lập luận và thuyết phục để bảo vệ quan điểm của họ trước công chúng hoặc ban giám khảo.