Bản dịch của từ Decapeptide trong tiếng Việt

Decapeptide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decapeptide(Noun)

dɨkˈæpətsˌaɪd
dɨkˈæpətsˌaɪd
01

Một peptide gồm mười đơn vị axit amin (tức là chuỗi ngắn gồm 10 dư lượng axit amin liên kết với nhau).

Any peptide composed of ten aminoacid residues.

由十个氨基酸残基组成的肽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh