Anh - Việt
decreaser
Noun
decreaser (Noun)
/dɨkɹˈisɚ/
/dɨkɹˈisɚ/
AI
Nghĩa 01
Người hoặc vật làm giảm; cái/đối tượng khiến cho số lượng, mức độ hoặc kích thước của cái gì đó trở nên ít đi.
One who, or that which, decreases.
Ví dụ
Người giảm tỷ lệ tội phạm ở thành phố đã hiệu quả.The decreaser of crime rates in the city was effective.
Cô ấy được biết đến là người giảm nghèo ở khu vực.She is known as the decreaser of poverty in the region.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decreaser" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc biến số làm giảm đi giá trị hoặc mức độ của một cái gì đó. Trong ngữ cảnh động học và thống kê, "decreaser" thường đề cập đến một biến số ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hoặc kết quả nghiên cứu. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng từ này có thể ít phổ biến hơn trong sử dụng thông thường.