Bản dịch của từ Dedicator trong tiếng Việt
Dedicator

Dedicator (Noun)
Người cống hiến; người dành (thời gian, công sức, tài sản, hoặc một tác phẩm) để tặng, hiến hoặc dành riêng cho một mục đích, người khác hoặc một sự kiện.
One who dedicates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dedicator" là danh từ chỉ người hoặc tổ chức dành tặng một tác phẩm, thành tựu nào đó cho một cá nhân, nhóm, hoặc nguyên nhân cụ thể. Trong tiếng Anh, "dedicator" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật, khi tác giả ghi nhận sự tri ân. Từ này không có nhiều khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong Anh, "dedicator" có thể được coi là khá trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản hơn như "to dedicate".
Từ "dedicator" là danh từ chỉ người hoặc tổ chức dành tặng một tác phẩm, thành tựu nào đó cho một cá nhân, nhóm, hoặc nguyên nhân cụ thể. Trong tiếng Anh, "dedicator" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc nghệ thuật, khi tác giả ghi nhận sự tri ân. Từ này không có nhiều khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong Anh, "dedicator" có thể được coi là khá trang trọng hơn so với các cách diễn đạt đơn giản hơn như "to dedicate".
