Anh - Việt
deformable
Adjective
deformable (Adjective)
/dɨfˈɔɹməbəl/
/dɨfˈɔɹməbəl/
AI
Nghĩa 01
Có khả năng bị biến dạng hoặc được nắn, uốn lại; có thể thay đổi hình dạng khi chịu tác động lực.
Capable of being reshaped.
Ví dụ
Tính chất có thể biến đổi của xã hội cho phép thay đổi tích cực theo thời gian.The deformable nature of society allows for positive change over time.
Các chuẩn mực xã hội không thể biến đổi; chúng thường chống lại sự thay đổi lớn.Social norms are not deformable; they often resist significant changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "deformable" chỉ khả năng của một vật thể bị biến dạng mà không bị phá hủy. Trong vật lý và kỹ thuật, từ này đề cập đến các vật liệu có thể thay đổi hình dạng dưới tác động của lực ngoại lực mà vẫn giữ được tính toàn vẹn cấu trúc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deformable" được sử dụng giống nhau; tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nằm ở âm tiết đầu tiên trong tiếng Anh Mỹ.