Bản dịch của từ Deftness trong tiếng Việt
Deftness

Deftness (Noun)
Tính chất khéo léo, nhanh nhẹn và điêu luyện khi làm việc gì đó bằng tay hoặc trong hành động; khả năng thực hiện một việc một cách tinh tế, chính xác và nhẹ nhàng.
The characteristic of being deft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deftness" chỉ sự khéo léo, linh hoạt và sự tinh thông trong cách thực hiện một hành động nào đó, thường là liên quan đến bàn tay hoặc kỹ năng. Từ này nhấn mạnh khả năng thao tác một cách nhanh nhẹn và hiệu quả. Trong tiếng Anh, "deftness" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết tương đương. Tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương, nhưng về cơ bản vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Họ từ
Từ "deftness" chỉ sự khéo léo, linh hoạt và sự tinh thông trong cách thực hiện một hành động nào đó, thường là liên quan đến bàn tay hoặc kỹ năng. Từ này nhấn mạnh khả năng thao tác một cách nhanh nhẹn và hiệu quả. Trong tiếng Anh, "deftness" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết tương đương. Tuy nhiên, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương, nhưng về cơ bản vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
