Anh - Việt

Bản dịch của từ Dehumanize trong tiếng Việt

dehumanize

Verb

dehumanize (Verb)

/dɪhjˈumənaɪz/
/dihjˈumənaɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm mất đi phẩm chất, tính nhân văn hoặc giá trị con người của ai đó; xem hoặc đối xử người khác không như một con người (ví dụ: coi họ như đồ vật, kẻ thù, hay một con số).

to deprive of human qualities or attributes.

Ví dụ
Nhiều nền tảng mạng xã hội làm mất nhân tính của người dùng bằng cách thúc đẩy tiêu chuẩn không thực tế.Many social media platforms dehumanize users by promoting unrealistic standards.
Họ không làm mất nhân tính của cá nhân dựa trên chủng tộc hoặc giới tính.They do not dehumanize individuals based on their race or gender.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh