Anh - Việt

Bản dịch của từ Dehumanized trong tiếng Việt

dehumanized

Verb

dehumanized (Verb)

/dɪhjˈumənaɪzd/
/dɪhjˈumənaɪzd/
AI

Nghĩa 01

Làm mất đi phẩm chất con người — ví dụ tước bỏ tính cá nhân, lòng nhân đạo hoặc sự cảm thông của một người, khiến họ giống như vật hoặc đối tượng hơn là con người.

To deprive of human qualities such as individuality or compassion.

Ví dụ
Xã hội bị làm mất tính nhân văn thiếu lòng trắc ẩn cho dân vô gia cư.The dehumanized society lacked compassion for the homeless population.
Chính sách của chính phủ nhằm làm mất tính nhân văn của một số nhóm đã bị chỉ trích.The government's policies aimed at dehumanizing certain groups were criticized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh