Bản dịch của từ Democratically trong tiếng Việt
Democratically

Democratically (Adverb)
Một cách dân chủ; theo nguyên tắc của chế độ dân chủ, tức là để mọi người có tiếng nói, được tham gia bầu chọn hoặc quyết định chung.
In a democratic way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "democratically" là trạng từ của tính từ "democratic", mang ý nghĩa liên quan đến sự dân chủ, thể hiện cách thức hành động hoặc ra quyết định dựa trên sự tham gia và đồng thuận của đông đảo người dân. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường nhấn mạnh âm tiết ở vị trí đầu (/'dɛm.ə.krə.tɪ.kli/), trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn (/dəˈmɑkrəˌtɪkli/). Sự khác biệt này thể hiện qua ngữ điệu và cách hỗ trợ ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "democratically" là trạng từ của tính từ "democratic", mang ý nghĩa liên quan đến sự dân chủ, thể hiện cách thức hành động hoặc ra quyết định dựa trên sự tham gia và đồng thuận của đông đảo người dân. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm thường nhấn mạnh âm tiết ở vị trí đầu (/'dɛm.ə.krə.tɪ.kli/), trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn (/dəˈmɑkrəˌtɪkli/). Sự khác biệt này thể hiện qua ngữ điệu và cách hỗ trợ ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.
