Bản dịch của từ Demonstratable trong tiếng Việt

Demonstratable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstratable(Adjective)

dˈɛmənstɹˌeɪtəbəl
dˈɛmənstɹˌeɪtəbəl
01

Có thể chứng minh được; rõ ràng, có bằng chứng hoặc lý lẽ để chứng tỏ điều gì đó là đúng.

Demonstrable.

可以证明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh