Bản dịch của từ Dentes trong tiếng Việt

Dentes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dentes(Noun)

dˈɛntiz
dˈɛntiz
01

Dạng số nhiều của “dens” (nơi trú ẩn hoặc hang, nơi động vật sống).

Plural of dens.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ