Anh - Việt
depressingly
Adverb
depressingly (Adverb)
/dɪpɹˈɛsɪŋli/
/dɪpɹˈɛsɪŋli/
AI
Nghĩa 01
Một cách làm cho buồn bã; theo hướng gây cảm giác chán nản, thất vọng hoặc u sầu.
In a manner that causes sadness.
Ví dụ
Tỷ lệ nghèo ở thành phố cao đến mức đáng kinh ngạc.The poverty rate in the city is depressingly high.
Sự thiếu hỗ trợ xã hội thể hiện rõ ràng trong cộng đồng.The lack of social support is depressingly evident in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "depressingly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách gây ra cảm giác buồn bã hoặc thất vọng. Từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc sự kiện có tác động tiêu cực đến tâm trạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất xuất hiện trong ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông thường.