Anh - Việt
descaled
Verb
descaled (Verb)
/dˈɛskəld/
/dˈɛskəld/
AI
Ví dụ
Đầu bếp đã gỡ vảy cá hồi trước khi nấu cho sự kiện.The chef descaled the salmon before cooking it for the event.
Họ không gỡ vảy cá đúng cách, ảnh hưởng đến hương vị món ăn.They did not descale the fish properly, affecting the dish's taste.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "descaled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "descale", có nghĩa là loại bỏ lớp vôi hoặc cặn bẩn, thường là trong các thiết bị như máy pha cà phê hoặc ấm đun nước. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách viết từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. "Descaled" thường được sử dụng trong bối cảnh bảo trì thiết bị để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ.