Bản dịch của từ Desponding trong tiếng Việt
Desponding

Desponding(Verb)
Trở nên chán nản, thất vọng và mất đi tinh thần; cảm thấy buồn bã, nản lòng vì hy vọng giảm sút hoặc thất bại
To become dejected or discouraged.
感到沮丧
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "desponding" thể hiện trạng thái cảm xúc tiêu cực, liên quan đến sự mất hy vọng hoặc nản chí. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã hoặc không có động lực, thường xảy ra trong những hoàn cảnh khó khăn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, như là /dɪˈspɒndɪŋ/ (Anh) và /dɪˈspɑːndɪŋ/ (Mỹ).
Từ "desponding" có nguồn gốc từ động từ Latin "despondere", có nghĩa là "hứa hẹn" hoặc "đặt niềm tin vào điều gì đó". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ trạng thái tinh thần nơi người ta cảm thấy mất hy vọng hoặc suy sụp. Ý nghĩa hiện tại của "desponding" gắn liền với tâm trạng chán nản, thể hiện sự thất vọng và thiếu thốn niềm vui sống một cách rõ ràng, phản ánh tâm lý của con người trong những hoàn cảnh khó khăn.
Từ "desponding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu nằm trong khung từ vựng chuyên sâu và ít phổ biến hơn so với các từ khác. Trong ngữ cảnh chung, "desponding" được sử dụng để diễn tả trạng thái chán nản hoặc mất hy vọng, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài viết phân tích tâm lý và trong các cuộc thảo luận về trạng thái cảm xúc của con người. Sự sử dụng của từ này thường liên quan đến các tình huống khủng hoảng cảm xúc hay sự thất bại.
Họ từ
Từ "desponding" thể hiện trạng thái cảm xúc tiêu cực, liên quan đến sự mất hy vọng hoặc nản chí. Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc buồn bã hoặc không có động lực, thường xảy ra trong những hoàn cảnh khó khăn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ thường không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, như là /dɪˈspɒndɪŋ/ (Anh) và /dɪˈspɑːndɪŋ/ (Mỹ).
Từ "desponding" có nguồn gốc từ động từ Latin "despondere", có nghĩa là "hứa hẹn" hoặc "đặt niềm tin vào điều gì đó". Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ trạng thái tinh thần nơi người ta cảm thấy mất hy vọng hoặc suy sụp. Ý nghĩa hiện tại của "desponding" gắn liền với tâm trạng chán nản, thể hiện sự thất vọng và thiếu thốn niềm vui sống một cách rõ ràng, phản ánh tâm lý của con người trong những hoàn cảnh khó khăn.
Từ "desponding" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu nằm trong khung từ vựng chuyên sâu và ít phổ biến hơn so với các từ khác. Trong ngữ cảnh chung, "desponding" được sử dụng để diễn tả trạng thái chán nản hoặc mất hy vọng, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài viết phân tích tâm lý và trong các cuộc thảo luận về trạng thái cảm xúc của con người. Sự sử dụng của từ này thường liên quan đến các tình huống khủng hoảng cảm xúc hay sự thất bại.
