diabetic
diabetic (Adjective)
Nghĩa 01
Bị bệnh tiểu đường; liên quan đến tình trạng đường huyết cao do cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không dùng insulin đúng cách.
Having diabetes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của diabetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
diabetic đái tháo đường | more diabetic thêm tiểu đường | most diabetic đái tháo đường |
diabetic (Noun)
Nghĩa 01
Người bị bệnh tiểu đường (người có bệnh lý khiến lượng đường huyết cao hoặc phải quản lý insulin).
A person who has diabetes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diabetic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diabetic | diabetics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diabetic" là một tính từ và danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến bệnh tiểu đường hoặc người mắc bệnh tiểu đường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và ý nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "diabetic" thường được dùng trong các ngữ cảnh y tế hoặc dinh dưỡng, khi đề cập đến chế độ ăn kiêng đặc biệt cho người tiểu đường. Cách phát âm có phần tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai dạng tiếng Anh này.