dictatorially
Adverb
dictatorially (Adverb)
/dɪktətˈoʊɹilli/
/dɪktətˈoʊɹilli/
AI
Nghĩa 01
Một cách độc đoán, cư xử như một nhà độc tài: ra lệnh, áp đặt ý muốn mà không tha thiết đến ý kiến hoặc quyền lợi của người khác.
In a dictatorial manner.
Ví dụ
Chính phủ đã hành động một cách độc tài chống lại người biểu tình hòa bình vào năm 2020.The government acted dictatorially against peaceful protestors in 2020.
Họ không cai trị một cách độc tài, cho phép công dân bày tỏ ý kiến.They did not rule dictatorially, allowing citizens to voice their opinions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dictatorially" là trạng từ mô tả hành động diễn ra theo cách của một nhà độc tài, tức là thể hiện quyền lực, sự áp đặt và không cho phép sự phản đối. Trong văn cảnh chính trị, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi lãnh đạo mang tính chuyên chế. Hình thức British English và American English của từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết và phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác, đặc biệt trong các bài viết học thuật và phân tích chính trị.