Bản dịch của từ Difficult to read trong tiếng Việt

Difficult to read

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Difficult to read(Adjective)

dˈɪfəkəlt tˈu ɹˈɛd
dˈɪfəkəlt tˈu ɹˈɛd
01

Khó đọc; không dễ để nhìn rõ hoặc hiểu nhanh khi đọc (ví dụ: chữ viết, phông chữ, văn bản quá nhỏ, lộn xộn hoặc khó hiểu).

Not easy to read.

难以阅读

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh