Anh - Việt

Bản dịch của từ Dimensions trong tiếng Việt

dimensions

Noun

dimensions (Noun)

/dɪmˈɛnʃnz/
/dɪmˈɛnʃnz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “dimension” — chỉ các kích thước, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các khía cạnh/phương diện khác nhau của một vật, không gian hoặc vấn đề.

Dạng số nhiều của “dimension” — chỉ các kích thước, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc các khía cạnh/phương diện khác nhau của một vật, không gian hoặc vấn đề.

plural of dimension.

Ví dụ
Các khía cạnh xã hội ảnh hưởng đến cách cộng đồng tương tác và phát triển.Social dimensions affect how communities interact and grow together.
Các khía cạnh của bất bình đẳng thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận xã hội.The dimensions of inequality are often overlooked in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dimensions (Noun)

SingularPlural

dimension

dimensions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh