Bản dịch của từ Dimes trong tiếng Việt

Dimes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimes(Noun)

dˈaɪmz
dˈaɪmz
01

“Dimes” là dạng số nhiều của “dime” — một đồng tiền mệnh giá 10 xu (0,10 đô la) của Hoa Kỳ. Nghĩa là nhiều đồng tiền 10 xu.

Plural of dime.

多枚10美分硬币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dimes (Noun)

SingularPlural

Dime

Dimes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ