Bản dịch của từ Dinger trong tiếng Việt

Dinger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinger(Noun)

dˈɪŋɚ
dˈɪŋɚ
01

Một cuộc chạy về nhà.

A home run.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh