Bản dịch của từ Dinner table trong tiếng Việt
Dinner table

Dinner table(Noun)
Bàn dùng để ăn bữa tối; chiếc bàn mà mọi người ngồi quanh để ăn cơm tối hoặc bữa ăn chính buổi tối.
A table at which dinner is served.
用餐的桌子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dinner table(Phrase)
Bàn dùng để ăn bữa tối; chiếc bàn mà gia đình hoặc khách ngồi quanh để ăn tối.
A table at which dinner is eaten.
晚餐桌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bàn ăn tối, hay còn gọi là "dinner table" trong tiếng Anh, là một món đồ nội thất được sử dụng để đặt thức ăn và ăn uống vào buổi tối. Từ này có thể được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách nhấn âm mạnh mẽ hơn của người Mỹ. Bàn ăn tối thường được xem là biểu tượng của sự sum họp gia đình.
Cụm từ "dinner table" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "dinner" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "disner", mang nghĩa là ăn uống, lấy từ gốc Latinh "disjejunare", nghĩa là "ngừng nhịn ăn". "Table" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tabula", có nghĩa là "bảng" hoặc "bề mặt phẳng". Trong bối cảnh hiện đại, "dinner table" được sử dụng để chỉ bàn ăn, nơi tập trung cho các bữa ăn chính, phản ánh các hoạt động giao tiếp và kết nối trong gia đình.
Cụm từ "dinner table" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, do liên quan đến chủ đề sinh hoạt gia đình và ẩm thực. Trong các tình huống hàng ngày, cụm từ này được dùng để mô tả bối cảnh ăn tối, liên kết với các hoạt động xã hội và giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình. Nó cũng có thể được dùng trong các văn bản mô tả về truyền thống ẩm thực và thói quen ăn uống của các nền văn hóa khác nhau.
Bàn ăn tối, hay còn gọi là "dinner table" trong tiếng Anh, là một món đồ nội thất được sử dụng để đặt thức ăn và ăn uống vào buổi tối. Từ này có thể được sử dụng ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn trong nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách nhấn âm mạnh mẽ hơn của người Mỹ. Bàn ăn tối thường được xem là biểu tượng của sự sum họp gia đình.
Cụm từ "dinner table" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "dinner" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "disner", mang nghĩa là ăn uống, lấy từ gốc Latinh "disjejunare", nghĩa là "ngừng nhịn ăn". "Table" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tabula", có nghĩa là "bảng" hoặc "bề mặt phẳng". Trong bối cảnh hiện đại, "dinner table" được sử dụng để chỉ bàn ăn, nơi tập trung cho các bữa ăn chính, phản ánh các hoạt động giao tiếp và kết nối trong gia đình.
Cụm từ "dinner table" xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, do liên quan đến chủ đề sinh hoạt gia đình và ẩm thực. Trong các tình huống hàng ngày, cụm từ này được dùng để mô tả bối cảnh ăn tối, liên kết với các hoạt động xã hội và giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình. Nó cũng có thể được dùng trong các văn bản mô tả về truyền thống ẩm thực và thói quen ăn uống của các nền văn hóa khác nhau.
