Bản dịch của từ Disbodied trong tiếng Việt
Disbodied

Disbodied (Adjective)
(từ cổ, ít dùng) không còn thân thể, thoát khỏi hoặc không có cơ thể — tức là giống như linh hồn hay hình dạng vô hình.
Archaic disembodied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "disbodied" mang nghĩa là sự tách rời hoặc mất đi cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học và văn học, mô tả trạng thái hay cảm giác thiếu vắng cơ thể vật lý. Trong tiếng Anh, "disbodied" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến và thường xuất hiện hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc các nghiên cứu tâm lý.
Từ "disbodied" mang nghĩa là sự tách rời hoặc mất đi cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học, tâm lý học và văn học, mô tả trạng thái hay cảm giác thiếu vắng cơ thể vật lý. Trong tiếng Anh, "disbodied" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, từ này ít phổ biến và thường xuất hiện hơn trong ngữ cảnh văn học hoặc các nghiên cứu tâm lý.
