discept
Verb
discept (Verb)
/dɪsˈɛpt/
/dɪsˈɛpt/
AI
Nghĩa 01
Tranh luận; thảo luận về một vấn đề bằng cách đưa ra các lập luận, ý kiến khác nhau để tìm ra quan điểm đúng hoặc thỏa thuận chung.
To debate; to discuss.
Ví dụ
Nhóm thảo luận về tầm quan trọng của dịch vụ cộng đồng trong xã hội.The group discepts the importance of community service in society.
Họ tranh luận về các quan điểm khác nhau về bình đẳng xã hội trong cuộc họp.They discepted various viewpoints on social equality during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discept" có nguồn gốc từ Latinh, mang nghĩa tranh luận hoặc thảo luận về một vấn đề nào đó. Đây là một động từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc triết học. Không giống như những từ tương tự như "debate" hay "discuss", "discept" ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, và khi có, nó thường xuất hiện trong văn bản chuyên môn. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày được xem là không phổ biến.