Bản dịch của từ Dishwater trong tiếng Việt
Dishwater

Dishwater (Noun)
Nước bẩn còn lại sau khi rửa bát, chứa xà phòng, dầu mỡ và cặn thức ăn.
Dirty water in which dishes have been washed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dishwater" là danh từ chỉ nước bẩn thu được từ quá trình rửa chén bát, thường chứa dầu mỡ và mảnh vụn thực phẩm. Từ này không có biến thể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "dishwater" cũng có thể được sử dụng trong thành ngữ như "dishwater dull", ám chỉ điều gì đó tẻ nhạt. Khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất và ngữ cảnh sử dụng từ này.
"Dishwater" là danh từ chỉ nước bẩn thu được từ quá trình rửa chén bát, thường chứa dầu mỡ và mảnh vụn thực phẩm. Từ này không có biến thể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "dishwater" cũng có thể được sử dụng trong thành ngữ như "dishwater dull", ám chỉ điều gì đó tẻ nhạt. Khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất và ngữ cảnh sử dụng từ này.
