Bản dịch của từ Dismay someone trong tiếng Việt

Dismay someone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismay someone(Verb)

dˈɪzmeɪ sˈəʊməʊn
ˈdɪsˌmeɪ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi

To make someone anxious or afraid.

让某人感到焦虑或恐惧

Ví dụ
02

Khiến ai đó cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng

Make someone feel hurt or disappointed.

让某人感到难过或失望

Ví dụ