Anh - Việt
dissociable
Adjective
dissociable (Adjective)
/dɪsˈoʊʃiəbl/
/dɪsˈoʊʃiəbl/
AI
Nghĩa 01
Có thể tách ra, có thể phân ly hoặc không gắn kết với phần khác; có thể được chia tách thành các phần riêng biệt.
Able to be dissociated separable.
Ví dụ
Tình bạn và công việc có thể tách rời trong nhiều môi trường chuyên nghiệp.Friendship and business are dissociable in many professional environments.
Cảm xúc cá nhân không thể tách rời khỏi mối quan hệ chuyên nghiệp.Personal feelings are not dissociable from professional relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dissociable" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "dissociate", có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân ly. Trong ngữ cảnh tâm lý học, "dissociable" thường chỉ những trạng thái hoặc yếu tố có thể được tách ra để phân tích riêng biệt. Từ này không có sự khác biệt ý nghĩa giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, nó ít phổ biến và thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.