Bản dịch của từ Separable trong tiếng Việt
Separable

Separable(Adjective)
Có thể tách hoặc xử lý riêng.
Able to be separated or treated separately.
Dạng tính từ của Separable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Separable Có thể tách rời | More separable Dễ tách hơn | Most separable Có thể tách rời nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "separable" có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý, và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về mặt viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức do sự phong phú của các từ đồng nghĩa khác. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, nó cũng chỉ ra rằng một động từ có thể tách rời khỏi bổ ngữ của nó.
Từ "separable" xuất phát từ tiếng Latin "separabilis", trong đó "separare" có nghĩa là "tách rời". Tiền tố "se-" biểu thị sự tách biệt, và "-abilis" diễn tả khả năng. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm tách rời các đối tượng, ý tưởng hoặc phần tử trong ngữ cảnh ngôn ngữ và vật lý. Ngày nay, "separable" được sử dụng để chỉ những thứ có thể được phân chia hoặc làm cho tách biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "separable" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng đọc và viết, liên quan đến các chủ đề như ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, khoa học máy tính và vật lý, nhằm chỉ tính chất có thể tách rời hoặc phân chia của các đối tượng. Từ này thường gặp trong các tình huống thảo luận về sự phân chia hay phân tích cấu trúc.
Họ từ
Tính từ "separable" có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý, và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về mặt viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức do sự phong phú của các từ đồng nghĩa khác. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, nó cũng chỉ ra rằng một động từ có thể tách rời khỏi bổ ngữ của nó.
Từ "separable" xuất phát từ tiếng Latin "separabilis", trong đó "separare" có nghĩa là "tách rời". Tiền tố "se-" biểu thị sự tách biệt, và "-abilis" diễn tả khả năng. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm tách rời các đối tượng, ý tưởng hoặc phần tử trong ngữ cảnh ngôn ngữ và vật lý. Ngày nay, "separable" được sử dụng để chỉ những thứ có thể được phân chia hoặc làm cho tách biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "separable" xuất hiện với tần suất thấp trong các phần của IELTS, chủ yếu trong kỹ năng đọc và viết, liên quan đến các chủ đề như ngữ pháp và cấu trúc câu. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, khoa học máy tính và vật lý, nhằm chỉ tính chất có thể tách rời hoặc phân chia của các đối tượng. Từ này thường gặp trong các tình huống thảo luận về sự phân chia hay phân tích cấu trúc.
