Bản dịch của từ Separable trong tiếng Việt
Separable

Separable (Adjective)
Có thể tách ra hoặc xử lý riêng biệt; không gắn chặt với phần khác và có thể được chia thành các phần độc lập.
Able to be separated or treated separately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "separable" có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý, và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về mặt viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức do sự phong phú của các từ đồng nghĩa khác. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, nó cũng chỉ ra rằng một động từ có thể tách rời khỏi bổ ngữ của nó.
Họ từ
Tính từ "separable" có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý, và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về mặt viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức do sự phong phú của các từ đồng nghĩa khác. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, nó cũng chỉ ra rằng một động từ có thể tách rời khỏi bổ ngữ của nó.
