separable
separable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể tách ra hoặc xử lý riêng biệt; không gắn chặt với phần khác và có thể được chia thành các phần độc lập.
Able to be separated or treated separately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của separable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
separable có thể tách rời | more separable dễ tách hơn | most separable có thể tách rời nhất |
Kết hợp từ của separable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ tách rời easily separable | Những lợi ích của việc tình nguyện dễ dàng phân biệt khỏi nhược điểm. The benefits of volunteering are easily separable from the drawbacks. |
dễ dàng phân biệt readily separable | Nhóm xã hội dễ phân chia do các ý kiến trái ngược. The social group was readily separable due to conflicting ideologies. |
hoàn toàn phân biệt entirely separable | Ý kiến của họ về vấn đề đó hoàn toàn có thể tách rời. Their opinions on the matter are entirely separable. |
hoàn toàn phân tách completely separable | Cô ấy tin rằng truyền thông xã hội và giao tiếp trong đời thực hoàn toàn có thể tách biệt. She believes social media and real-life interactions are completely separable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "separable" có nghĩa là có thể tách rời hoặc phân chia thành các phần riêng biệt. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, vật lý, và ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về mặt viết hoặc phát âm giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong văn viết chính thức do sự phong phú của các từ đồng nghĩa khác. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, nó cũng chỉ ra rằng một động từ có thể tách rời khỏi bổ ngữ của nó.