Bản dịch của từ Prefix trong tiếng Việt

Prefix

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefix(Verb)

pɹˈifɪks
pɹˈifɪksn
01

Thêm (thứ gì đó) vào đầu làm tiền tố hoặc phần giới thiệu.

Add (something) at the beginning as a prefix or introduction.

Ví dụ

Prefix(Noun)

pɹˈifɪks
pɹˈifɪksn
01

Một từ, chữ cái hoặc số được đặt trước một từ khác.

A word, letter, or number placed before another.

Ví dụ

Dạng danh từ của Prefix (Noun)

SingularPlural

Prefix

Prefixes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ