Bản dịch của từ Prefix trong tiếng Việt
Prefix

Prefix (Noun)
Prefix (Verb)
Thêm cái gì đó vào phần đầu (để làm tiền tố, lời dẫn hay phần mở đầu).
Add (something) at the beginning as a prefix or introduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiền tố (prefix) là một thành phần ngữ âm được thêm vào đầu một từ gốc, nhằm tạo ra từ mới hoặc thay đổi nghĩa của từ gốc đó. Trong tiếng Anh, tiền tố phổ biến như "un-", "re-", và "dis-" có tác dụng diễn đạt các ý nghĩa như phủ định, lặp lại hoặc đối lập. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở tiền tố thường không rõ ràng; tuy nhiên, một số cụm từ có thể biến đổi cách sử dụng.
Họ từ
Tiền tố (prefix) là một thành phần ngữ âm được thêm vào đầu một từ gốc, nhằm tạo ra từ mới hoặc thay đổi nghĩa của từ gốc đó. Trong tiếng Anh, tiền tố phổ biến như "un-", "re-", và "dis-" có tác dụng diễn đạt các ý nghĩa như phủ định, lặp lại hoặc đối lập. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở tiền tố thường không rõ ràng; tuy nhiên, một số cụm từ có thể biến đổi cách sử dụng.
