Bản dịch của từ Distilled water trong tiếng Việt

Distilled water

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distilled water(Noun Uncountable)

dɪstˈɪld wˈɑtəɹ
dɪstˈɪld wˈɑtəɹ
01

Nước đã được lọc sạch tạp chất bằng phương pháp chưng cất (đun sôi, ngưng tụ hơi nước) nên rất tinh khiết, thường dùng cho thí nghiệm, thiết bị y tế hoặc bình ắc quy.

Water from which impurities have been removed through the process of distillation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh