Bản dịch của từ Distinctly trong tiếng Việt

Distinctly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinctly (Adverb)

dɪstˈɪŋktli
dɪstˈɪŋktli
01

Một cách rõ rệt, rõ ràng hoặc dễ phân biệt; khác biệt một cách dễ nhận thấy.

In a distinct manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ