distributively
Adverb
distributively (Adverb)
/dɪstɹˈɪbjətɪvli/
/dɪstɹˈɪbjətɪvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách phân phối; theo từng phần được chia ra cho những người hoặc chỗ khác nhau (tức là trao, chia hoặc phân phát từng phần một cách đều/tuỳ theo sự phân chia).
một cách phân phối; theo từng phần được chia ra cho những người hoặc chỗ khác nhau (tức là trao, chia hoặc phân phát từng phần một cách đều/tuỳ theo sự phân chia).
in a distributive manner.
Ví dụ
Các quỹ đã được phân phối phân phối cho tất cả các dự án cộng đồng năm ngoái.The funds were distributed distributively among all community projects last year.
Các tình nguyện viên đã không phân phối tài nguyên một cách phân phối trong sự kiện.The volunteers did not distribute resources distributively during the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distributively" là một trạng từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả hành động chia hoặc phân phối một cách đồng đều. Trong ngữ cảnh toán học, nó thường liên quan đến định luật phân phối, nơi một phép toán được thực hiện đối với từng phần tử trong tập hợp. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học và kỹ thuật.