Anh - Việt
divine being
Noun
divine being (Noun)
/dɨvˈaɪn bˈiɨŋ/
/dɨvˈaɪn bˈiɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều nền văn minh cổ đại tin vào các vị thần chi phối hiện tượng tự nhiên.Many ancient cultures believed in divine beings who controlled natural phenomena.
Không có bằng chứng khoa học nào để chứng minh sự tồn tại của các vị thần.There is no scientific evidence to support the existence of divine beings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Divine being" là thuật ngữ chỉ một thực thể thần thánh, thường được hiểu là một vị thần hoặc một thực thể siêu nhiên trong các tôn giáo và triết lý. Thuật ngữ này có thể bao gồm những đặc điểm như quyền năng, sự bất tử và sự hiện diện tối cao. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về việc sử dụng hoặc nghĩa của cụm từ này, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi tùy theo vùng miền.