Anh - Việt

Bản dịch của từ Divine being trong tiếng Việt

divine being

Noun

divine being (Noun)

/dɨvˈaɪn bˈiɨŋ/
/dɨvˈaɪn bˈiɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một vị thần (nam hoặc nữ) — thực thể siêu nhiên được tôn thờ, có quyền năng vượt trội như trong tôn giáo hoặc truyền thuyết.

A god or goddess.

Ví dụ
Nhiều nền văn minh cổ đại tin vào các vị thần chi phối hiện tượng tự nhiên.Many ancient cultures believed in divine beings who controlled natural phenomena.
Không có bằng chứng khoa học nào để chứng minh sự tồn tại của các vị thần.There is no scientific evidence to support the existence of divine beings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh