Bản dịch của từ Doner trong tiếng Việt

Doner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doner(Noun)

ˈdoʊ.nɚ
ˈdoʊ.nɚ
01

Doner là món kebab Thổ Nhĩ Kỳ gồm thịt (thường là thịt bò, cừu hoặc gà) được xếp trên que quay thẳng đứng, nướng dần rồi thái lát mỏng để phục vụ trong bánh mì, bánh pita hoặc với cơm, rau và sốt.

Doner kebab.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ