Bản dịch của từ Door frames trong tiếng Việt

Door frames

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Door frames(Noun)

dˈɔɹ fɹˈeɪmz
dˈɔɹ fɹˈeɪmz
01

Số nhiều của “door frame” — khung cửa (phần bao quanh cửa, nơi gắn cánh cửa).

Plural of door frame.

门框的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh