Bản dịch của từ Double take trong tiếng Việt

Double take

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Double take(Idiom)

ˈdə.bəlˈteɪk
ˈdə.bəlˈteɪk
01

Hành động nhìn lại một cách ngạc nhiên hoặc bối rối vì thấy điều gì đó khó tin hoặc bất ngờ.

To look surprised or confused.

惊讶地再看一眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh