Bản dịch của từ Dower trong tiếng Việt
Dower

Dower (Noun)
Một phần tài sản, tiền của hoặc đồ vật mà một phụ nữ mang theo hoặc được trao khi kết hôn; tương tự như sính lễ hay của hồi môn.
A womans dowry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dower" là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực pháp lý, chỉ quyền lợi tài sản mà người vợ được hưởng sau khi chồng qua đời, nhằm bảo đảm cho sự an toàn tài chính của bà. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc luật pháp truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "dower" được sử dụng tương tự khi đề cập đến quyền lợi của người vợ, nhưng có thể khác biệt về cách áp dụng trong các hệ thống pháp luật khác nhau.
Họ từ
"Dower" là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực pháp lý, chỉ quyền lợi tài sản mà người vợ được hưởng sau khi chồng qua đời, nhằm bảo đảm cho sự an toàn tài chính của bà. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc luật pháp truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "dower" được sử dụng tương tự khi đề cập đến quyền lợi của người vợ, nhưng có thể khác biệt về cách áp dụng trong các hệ thống pháp luật khác nhau.
