dowry
dowry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dowry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dowry | dowries |
Kết hợp từ của dowry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khẩu hỷ lớn large dowry | Cô ấy nhận được một số tiền lớn từ phụ huynh cho đám cưới của mình. She received a large dowry from her parents for her wedding. |
đại doanh thu substantial dowry | Một phần lớn tiền hồi là một thực hành phổ biến trong một số văn hóa. A substantial dowry is a common practice in some cultures. |
dạ hỏi small dowry | Cô ấy nhận được một số tiền cô dâu nhỏ từ gia đình cô ấy. She received a small dowry from her family. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tài sản (dowry) chỉ là khối tài sản, thường là tiền hoặc hàng hóa, mà bên nhà gái chuyển giao cho bên nhà trai trong mối quan hệ hôn nhân. Từ "dowry" được sử dụng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở châu Á và châu Phi, nơi nó có thể mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh, “dowry” thường liên quan đến những quy định hôn nhân và phong tục tập quán địa phương.