Bản dịch của từ Husband trong tiếng Việt

Husband

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husband (Noun)

hˈʌsbænd
ˈhəsbənd
01

Một người đàn ông đã kết hôn là bạn đời nam của một phụ nữ trong hôn nhân.

A married man a females male partner in marriage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người quản lý hoặc giám sát các công việc trong gia đình.

A person who manages or oversees affairs as of a household

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đàn ông có vợ

A man who has a wife

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa