ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Husband
Một người đàn ông đã kết hôn, có bạn đời là nữ trong cuộc hôn nhân.
A married man is a husband's partner in marriage.
已婚男性,一个与女性结婚的配偶
Người quản lý hoặc giám sát các công việc trong một gia đình
A person who manages or oversees household chores.
家庭事务的管理者或主管
Một người đàn ông có vợ
A man with a wife
一个有妻子的男人