Bản dịch của từ Downstage trong tiếng Việt
Downstage

Downstage (Adjective)
Ở phần phía trước của sân khấu; hướng về phía khán giả (vị trí gần mép sân khấu hơn).
At or towards the front of a stage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Downstage" là một thuật ngữ trong ngành sân khấu, chỉ phần gần với khán giả nhất trên sân khấu. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ từ "stage" trong tiếng Anh, và được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Trong kịch, diễn viên thường được chỉ định di chuyển "downstage" để thu hút sự chú ý của khán giả. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể là ngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu.
"Downstage" là một thuật ngữ trong ngành sân khấu, chỉ phần gần với khán giả nhất trên sân khấu. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ từ "stage" trong tiếng Anh, và được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh. Trong kịch, diễn viên thường được chỉ định di chuyển "downstage" để thu hút sự chú ý của khán giả. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể là ngữ âm, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu.
